占筮

zhān shì chiêm thệ

Hán Việt: chiêm thệ · Pinyin: zhān shì

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (thệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古以蓍草卜问祸福◇亦泛指占卜活动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古以蓍草卜问祸福◇亦泛指占卜活动。

Eng

  • Cihui 占筮 zhānshì v.o. practice divination

ja

  • JMdict divination (using bamboo divination sticks)