卡卡

kǎ kǎ tạp tạp

Hán Việt: tạp tạp · Pinyin: kǎ kǎ

Tổng quan

Kaká

Cấu tạo: (tạp) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kaká

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 角落; 象声词。形容枪弹连续发出的音响。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.角落。 2.象声词。形容枪弹连续发出的音响。