卡斯提爾拉曼查

kǎ sī tí ěr lā màn chátạp tư đề nhĩ lạp mạn tra

Hán Việt: tạp tư đề nhĩ lạp mạn tra · Pinyin: kǎ sī tí ěr lā màn chá

Tổng quan

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 斯 (tư) + 提 (đề) + 爾 (nhĩ) + 拉 (lạp) + 曼 (mạn) + 查 (tra)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Castilla-La Mancha

Đức

  • Handedict Kastilien-La Mancha (autonome Region in Spanien)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡斯蒂利亞·萊昂 · 卡斯蒂利亞語 · 卡斯提亞雷昂 · 卡斯特羅普勞克塞爾