卡斯蒂利亞·萊昂

kǎ sī dì lì yà · lái áng

Pinyin: kǎ sī dì lì yà · lái áng

Tổng quan

Castilla-Leon, tỉnh phía bắc Tây Ban Nha

Cấu tạo: (tạp) + (tư) + (đế) + (lợi) + (á) + · + (lai) + (ngang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Castilla-Leon, tỉnh phía bắc Tây Ban Nha

Eng

  • CC-CEDICT Castilla-Leon, north Spanish province
  • Cihui Castilla-Leon, north Spanish province