卡斯蒂利亚·莱昂

kǎ sī dì lì yà · lái áng

Pinyin: kǎ sī dì lì yà · lái áng

Tổng quan

Castilla-Leon, tỉnh phía bắc Tây Ban Nha

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 斯 (tư) + 蒂 (đế) + 利 (lợi) + 亞 (á) + · + 萊 (lai) + 昂 (ngang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Castilla-Leon

Eng

  • Cihui Castilla-Leon, north Spanish province

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡斯提尔拉曼查 · 卡斯特罗普劳克塞尔 · 莱昂哈德·欧拉 · 莱昂纳多迪卡普里奥