卡盤車牀 tạp bàn xa sàng Hán Việt: tạp bàn xa sàng Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 盤 (bàn) + 車 (xa) + 牀 (sàng)Hán Việttạp bàn xa sàngCấu tạo卡 + 盤 + 車 + 牀 · tạp + bàn + xa + sàng nghĩa thành phần: tạp + bàn + xa + sàng Nghĩa EngCihui chucker