卡車

kǎ chē tạp xa

Hán Việt: tạp xa · Pinyin: kǎ chē

Tổng quan

xe tải | LT:輛|辆 xe tải; xe cam nhông; xe chở hàng。運輸貨物,器材等的載重汽車。

Cấu tạo: (tạp) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe tải | LT:輛|辆 xe tải; xe cam nhông; xe chở hàng。運輸貨物,器材等的載重汽車。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 四輪以上用於載運貨物的車輛。通常總重量為3500公斤以上者為大貨車,小於3500公斤者為小貨車。卡為英語car的音譯。也稱為「貨車」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 运输货物、器材等的载重汽车。[卡,英car]

Eng

  • CC-CEDICT truck|CL:輛|辆[liang4]
  • Cihui truck; CL:輛|辆