卡车收费站 kǎ chē shōu fèi zhàn·tạp xa thu phí trạm Hán Việt: tạp xa thu phí trạm · Pinyin: kǎ chē shōu fèi zhàn Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 車 (xa) + 收 (thu) + 費 (phí) + 站 (trạm)Pinyinkǎ chē shōu fèi zhànHán Việttạp xa thu phí trạmCấu tạo卡 + 車 + 收 + 費 + 站 · tạp + xa + thu + phí + trạm nghĩa thành phần: tạp + xa + thu + phí + trạm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trạm thu phí xe tảiĐứcHandedict LKW-Mautstelle Từ liên quan Gần nghĩa卡车驾驶员 · 卡车司机 · 卡车搬运