卡车驾驶员

tạp xa giá sử viên

Hán Việt: tạp xa giá sử viên

Tổng quan

người đánh xe, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người lái xe tải (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người trồng rau (để bán), người kéo xe ba gác, người lái xe tải

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 車 (xa) + 駕 (giá) + 駛 (sử) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người lái xe tải

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi teamster

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡车司机 · 卡车搬运 · 卡车收费站