卡車駕駛員

tạp xa giá sử viên

Hán Việt: tạp xa giá sử viên

Tổng quan

người đánh xe, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người lái xe tải (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người trồng rau (để bán), người kéo xe ba gác, người lái xe tải

Cấu tạo: (tạp) + (xa) + (giá) + (sử) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đánh xe, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người lái xe tải (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người trồng rau (để bán), người kéo xe ba gác, người lái xe tải