卡麥隆 kǎ mài lóng · tạp mạch long Hán Việt: tạp mạch long · Pinyin: kǎ mài lóng Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 麥 (mạch) + 隆 (long)Pinyinkǎ mài lóngHán Việttạp mạch longCấu tạo卡 + 麥 + 隆 · tạp + mạch + long nghĩa thành phần: tạp + mạch + long