卡𨱑 kǎ huáng · tạp hoành Hán Việt: tạp hoành · Pinyin: kǎ huáng Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 𨱑 (hoành)Pinyinkǎ huángHán Việttạp hoànhCấu tạo卡 + 𨱑 · tạp + hoành nghĩa thành phần: tạp + hoành