卡1.

Tổng quan

ường đi hiểm trở — Một âm khác là Tạp. Xem Tạp.

Cấu tạo: (tạp) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ường đi hiểm trở — Một âm khác là Tạp. Xem Tạp.