盧兒 lú ér · lô nhi Hán Việt: lô nhi · Pinyin: lú ér Tổng quan Cấu tạo: 盧 (lô) + 兒 (nhi)Pinyinlú érHán Việtlô nhiCấu tạo盧 + 兒 · lô + nhi nghĩa thành phần: lô + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹狗儿。古代对年轻僮仆的贱称。Tân Hoa Tự Điển 1.犹狗儿。古代对年轻僮仆的贱称。