卢布

lú bùlô bố

Hán Việt: lô bố · Pinyin: lú bù

Tổng quan

Hán Việt: LÔ, LƯ BỐ đồng Rúp (tiền Liên Xô cũ) (lúbù)

新华 · Tân Hoa Đại lục

俄罗斯等国的本位货币。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

舊蘇聯的貨幣名稱。為英語rouble的音譯。

Cấu tạo: 盧 (lô) + 布 (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rúp (đơn vị tiền tệ của Nga) (từ mượn)
  • Tần suất từ đồng Rúp; đồng rúp (tiền Liên,xô) đồng rúp (tiền Liên,xô); lô bố: đồng Rúp
  • Biên soạn ruble

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊蘇聯的貨幣名稱。為英語rouble的音譯。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俄罗斯等国的本位货币。
  • Kaggle Zh-Vi rouble

Eng

  • Cihui (loanword) ruble (Russian currency)
  • Tần suất từ n. <loan> ruble

Đức

  • Handedict Rubel

Từ liên quan

Gần nghĩa

卢卡 · 卢因 · 卢梭 · 卢比 · 卢氏 · 卢瑟 · 卢龙 · 布丁