盧李 lú lǐ · lô lí Hán Việt: lô lí · Pinyin: lú lǐ Tổng quan Cấu tạo: 盧 (lô) + 李 (lí)Pinyinlú lǐHán Việtlô líCấu tạo盧 + 李 · lô + lí nghĩa thành phần: lô + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代卢从愿与李朝隐的并称。两人均于高宗时供职于吏部,以称职著名。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代卢从愿与李朝隐的并称。两人均于高宗时供职于吏部,以称职著名。