盧狗 lú gǒu · lô cẩu Hán Việt: lô cẩu · Pinyin: lú gǒu Tổng quan Cấu tạo: 盧 (lô) + 狗 (cẩu)Pinyinlú gǒuHán Việtlô cẩuCấu tạo盧 + 狗 · lô + cẩu nghĩa thành phần: lô + cẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即韩卢。战国时韩国良犬。Tân Hoa Tự Điển 1.即韩卢。战国时韩国良犬。