盧王 lú wáng · lô vương Hán Việt: lô vương · Pinyin: lú wáng Tổng quan Cấu tạo: 盧 (lô) + 王 (vương)Pinyinlú wángHán Việtlô vươngCấu tạo盧 + 王 · lô + vương nghĩa thành phần: lô + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 初唐文学家卢照邻与王勃的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.初唐文学家卢照邻与王勃的并称。