盧秦 lú qín · lô tần Hán Việt: lô tần · Pinyin: lú qín Tổng quan Cấu tạo: 盧 (lô) + 秦 (tần)Pinyinlú qínHán Việtlô tầnCấu tạo盧 + 秦 · lô + tần nghĩa thành phần: lô + tần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即古代名医扁鹊。扁鹊姓秦氏。故又名"卢秦"。Tân Hoa Tự Điển 1.即古代名医扁鹊。扁鹊姓秦氏。故又名"卢秦"。