盧胡

lú hú lô hồ

Hán Việt: lô hồ · Pinyin: lú hú

Tổng quan

Cấu tạo: (lô) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓笑声发于喉间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓笑声发于喉间。