盧蒲 lú pú · lô bồ Hán Việt: lô bồ · Pinyin: lú pú Tổng quan Cấu tạo: 盧 (lô) + 蒲 (bồ)Pinyinlú púHán Việtlô bồCấu tạo盧 + 蒲 · lô + bồ nghĩa thành phần: lô + bồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。春秋时齐国有卢蒲嫳。见《左传.昭公三年》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。春秋时齐国有卢蒲嫳。见《左传.昭公三年》。