盧雉 lú zhì · lô trĩ Hán Việt: lô trĩ · Pinyin: lú zhì Tổng quan Cấu tạo: 盧 (lô) + 雉 (trĩ)Pinyinlú zhìHán Việtlô trĩCấu tạo盧 + 雉 · lô + trĩ nghĩa thành phần: lô + trĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代樗蒲戏中两种贵采之名; 泛称掷骰赌博为"卢雉"。Tân Hoa Tự Điển 1.古代樗蒲戏中两种贵采之名。 2.泛称掷骰赌博为"卢雉"。