盧駱 lú luò · lô lạc Hán Việt: lô lạc · Pinyin: lú luò Tổng quan Cấu tạo: 盧 (lô) + 駱 (lạc)Pinyinlú luòHán Việtlô lạcCấu tạo盧 + 駱 · lô + lạc nghĩa thành phần: lô + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 初唐四杰中卢照邻﹑骆宾王的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.初唐四杰中卢照邻﹑骆宾王的并称。