盧鵲 lú què · lô thước Hán Việt: lô thước · Pinyin: lú què Tổng quan Cấu tạo: 盧 (lô) + 鵲 (thước)Pinyinlú quèHán Việtlô thướcCấu tạo盧 + 鵲 · lô + thước nghĩa thành phần: lô + thước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代良犬韩卢﹑宋鹊的并称。亦泛指良犬; 鸟名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代良犬韩卢﹑宋鹊的并称。亦泛指良犬。 2.鸟名。