滷蛋

lǔ dàn lỗ đản

Hán Việt: lỗ đản · Pinyin: lǔ dàn

Tổng quan

trứng luộc bóc vỏ, kho trong xì dầu và gia vị khác

Cấu tạo: (lỗ) + (đản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trứng luộc bóc vỏ, kho trong xì dầu và gia vị khác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雞蛋用水煮過,去殼,加醬油、香料等煮成褐色,即稱為「滷蛋」。

Eng

  • CC-CEDICT peeled boiled egg, stewed in soy sauce and other flavorings
  • Cihui 鹵蛋 ǔdàn* n. stewed hard-boiled eggs M:ge/²zhī