卦肆 quái tứ Hán Việt: quái tứ Tổng quan Cấu tạo: 卦 (quái) + 肆 (tứ)Hán Việtquái tứCấu tạo卦 + 肆 · quái + tứ nghĩa thành phần: quái + tứ