卧蛋 ngọa đản Hán Việt: ngọa đản Tổng quan Cấu tạo: 卧 (ngọa) + 蛋 (đản)Hán Việtngọa đảnCấu tạo卧 + 蛋 · ngọa + đản nghĩa thành phần: ngọa + đản