衛符 wèi fú · vệ phù Hán Việt: vệ phù · Pinyin: wèi fú Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 符 (phù)Pinyinwèi fúHán Việtvệ phùCấu tạo衛 + 符 · vệ + phù nghĩa thành phần: vệ + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卫帅的符印。Tân Hoa Tự Điển 1.卫帅的符印。