卯飯 mǎo fàn · mão phạn Hán Việt: mão phạn · Pinyin: mǎo fàn Tổng quan Cấu tạo: 卯 (mão) + 飯 (phạn)Pinyinmǎo fànHán Việtmão phạnCấu tạo卯 + 飯 · mão + phạn nghĩa thành phần: mão + phạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 早飯。宋.王炎〈再用元韻因簡縣庠諸先輩〉詩:「書生卯飯動及午,薑糝菜絲煩自煮。」清.朱彞尊〈入上方山〉詩:「香廚卯飯熟,傑閣晨鐘撞。」