卯飯 mǎo fàn · mão phạn Hán Việt: mão phạn · Pinyin: mǎo fàn Tổng quan Cấu tạo: 卯 (mão) + 飯 (phạn)Pinyinmǎo fànHán Việtmão phạnCấu tạo卯 + 飯 · mão + phạn nghĩa thành phần: mão + phạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 早饭。Tân Hoa Tự Điển 1.早饭。