印學 yìn xué · ấn học Hán Việt: ấn học · Pinyin: yìn xué Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 學 (học)Pinyinyìn xuéHán Việtấn họcCấu tạo印 + 學 · ấn + học nghĩa thành phần: ấn + học