印牀

ấn sàng

Hán Việt: ấn sàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (sàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 刻印的工具。將木頭或其他金屬材料的上方鑿成凹形洞,內配置厚薄不一的木片,鐫刻時可將印章夾住,不使晃動。