印牀 ấn sàng Hán Việt: ấn sàng Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 牀 (sàng)Hán Việtấn sàngCấu tạo印 + 牀 · ấn + sàng nghĩa thành phần: ấn + sàng