印观

ấn quan

Hán Việt: ấn quan

Tổng quan

ấn quán (術語)手結印相,而觀本尊於意也。印者身密,觀者意密。☸

Cấu tạo: (ấn) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấn quán (術語)手結印相,而觀本尊於意也。印者身密,觀者意密。☸