危劇

wēi jùnguy kịch

Hán Việt: nguy kịch · Pinyin: wēi jù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.危急。

Cấu tạo: 危 (nguy) + 劇 (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguy kịch

Từ liên quan

Gần nghĩa

剧务 · 劇變 · 劇團 · 劇場 · 劇壇 · 劇增 · 劇情 · 劇本