危害分析和关键控制点

wéi hài fēn xī hé guān jiàn kòng zhì diǎnnguy hại phân tích hòa quan kiện khống chế điểm

Hán Việt: nguy hại phân tích hòa quan kiện khống chế điểm · Pinyin: wéi hài fēn xī hé guān jiàn kòng zhì diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 危 (nguy) + 害 (hại) + 分 (phân) + 析 (tích) + 和 (hòa) + 關 (quan) + 鍵 (kiện) + 控 (khống) + 制 (chế) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 HACCP

Đức

  • Handedict HACCP - Hazard Analysis critical control points

Từ liên quan

Gần nghĩa

危害性物质限制指令