危害性物质限制指令

wēi hài xìng wù zhì xiàn zhì zhǐ lìngnguy hại tính vật chất hạn chế chỉ lệnh

Hán Việt: nguy hại tính vật chất hạn chế chỉ lệnh · Pinyin: wēi hài xìng wù zhì xiàn zhì zhǐ lìng

Tổng quan

Cấu tạo: 危 (nguy) + 害 (hại) + 性 (tính) + 物 (vật) + 質 (chất) + 限 (hạn) + 制 (chế) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 RoHS

Từ liên quan

Gần nghĩa

危害分析和关键控制点