危證 wēi zhèng · nguy chứng Hán Việt: nguy chứng · Pinyin: wēi zhèng Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 證 (chứng)Pinyinwēi zhèngHán Việtnguy chứngCấu tạo危 + 證 · nguy + chứng nghĩa thành phần: nguy + chứng