危證 wēi zhèng · nguy chứng Hán Việt: nguy chứng · Pinyin: wēi zhèng Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 證 (chứng)Pinyinwēi zhèngHán Việtnguy chứngCấu tạo危 + 證 · nguy + chứng nghĩa thành phần: nguy + chứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 危险难治的病症。证,通"症"。Tân Hoa Tự Điển 1.危险难治的病症。证,通"症"。