即目

jí mù tức mục

Hán Việt: tức mục · Pinyin: jí mù

Tổng quan

Cấu tạo: (tức) + (mục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 目前、現在。《董西廂》卷一:「這些兒古蹟現在河中府,即目仍存舊寺宇。」《劉知遠諸宮調.第二》:「今有九州安撫,即目招軍。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼前所见; 目前;现在。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眼前所见。 2.目前;现在。