卻卻

què què khước khước

Hán Việt: khước khước · Pinyin: què què

Tổng quan

Cấu tạo: (khước) + (khước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"却却"; 退缩貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"却却"。 2.退缩貌。