卵黃

luǎn huáng noãn hoàng

Hán Việt: noãn hoàng · Pinyin: luǎn huáng

Tổng quan

lòng đỏ trứng lòng đỏ trứng。蛋黃。

Cấu tạo: (noãn) + (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lòng đỏ trứng lòng đỏ trứng。蛋黃。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蛋黃。位於動物的卵內,呈黃色球狀。除水分外尚含磷蛋質、膽固醇等,是胚的主要營養來源。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛋黄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蛋黄。

Eng

  • CC-CEDICT egg yolk
  • Cihui egg yolk

ja

  • JMdict egg yolk