卷武 juǎn wǔ · quyển võ Hán Việt: quyển võ · Pinyin: juǎn wǔ Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 武 (võ)Pinyinjuǎn wǔHán Việtquyển võCấu tạo卷 + 武 · quyển + võ nghĩa thành phần: quyển + võ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冠缘,帽圈。Tân Hoa Tự Điển 1.冠缘,帽圈。