卷盤 quyển bàn Hán Việt: quyển bàn Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 盤 (bàn)Hán Việtquyển bànCấu tạo卷 + 盤 · quyển + bàn nghĩa thành phần: quyển + bàn Nghĩa EngCihui 捲盤 uǎnpán n. reel