卷葹 juǎn shī · quyển thi Hán Việt: quyển thi · Pinyin: juǎn shī Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 葹 (thi)Pinyinjuǎn shīHán Việtquyển thiCấu tạo卷 + 葹 · quyển + thi nghĩa thành phần: quyển + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"卷施"。