捲風

juǎn fēng quyển phong

Hán Việt: quyển phong · Pinyin: juǎn fēng

Tổng quan

xem 龍捲風|龙卷风

Cấu tạo: (quyển) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 龍捲風|龙卷风

Eng

  • CC-CEDICT see 龍捲風|龙卷风[long2 juan3 feng1]
  • Cihui see 龍捲風|龙卷风