卸車
tá xa
Hán Việt: tá xa · Pinyin: xiè chē
Tổng quan
dỡ hàng
Nghĩa
Việt
- Cihui dỡ hàng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓停车解马; 将车上装载的东西卸下来。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓停车解马。 2.将车上装载的东西卸下来。
Eng
- Cihui 卸車 ièchē v.o. unload a vehicle; unload