廠盤 xưởng bàn Hán Việt: xưởng bàn Tổng quan Cấu tạo: 廠 (xưởng) + 盤 (bàn)Hán Việtxưởng bànCấu tạo廠 + 盤 · xưởng + bàn nghĩa thành phần: xưởng + bàn Nghĩa EngCihui 廠盤 hǎngpán n. list price ◆v. make an inventory of stock on hand; take stock