廠營 xưởng doanh Hán Việt: xưởng doanh Tổng quan Cấu tạo: 廠 (xưởng) + 營 (doanh)Hán Việtxưởng doanhCấu tạo廠 + 營 · xưởng + doanh nghĩa thành phần: xưởng + doanh Nghĩa EngCihui 廠營 hǎngyíng n. temporary barracks for troops