廠齡
xưởng linh
Hán Việt: xưởng linh · Pinyin: chǎng líng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指某个工厂建立的年数;指职工在某工厂连续工作的年数。
Eng
- Cihui 廠齡 hǎnglíng n. years of service at a factory
Hán Việt: xưởng linh · Pinyin: chǎng líng