厄閏 è rùn · ách nhuận Hán Việt: ách nhuận · Pinyin: è rùn Tổng quan Cấu tạo: 厄 (ách) + 閏 (nhuận)Pinyinè rùnHán Việtách nhuậnCấu tạo厄 + 閏 · ách + nhuận nghĩa thành phần: ách + nhuận Nghĩa EngCihui 厄閏 rùn n. bad times